Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ringhals
01
ringhals, rắn hổ phun nọc
a venomous snake found in southern Africa that can accurately spit venom as a defense mechanism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ringhalses



























