Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rigorously
01
một cách nghiêm ngặt, một cách tỉ mỉ
in a very thorough and precise manner, paying close attention to every detail
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The researchers rigorously tested the new drug.
Các nhà nghiên cứu đã nghiêm ngặt kiểm tra loại thuốc mới.
Các ví dụ
The rules were rigorously enforced at the tournament.
Các quy tắc đã được thực thi nghiêm ngặt tại giải đấu.
03
nghiêm khắc, khắt khe
in a severe and demanding manner, often involving strict discipline or punishment
Các ví dụ
The coach rigorously trained the athletes every day.
Huấn luyện viên đã nghiêm khắc huấn luyện các vận động viên mỗi ngày.



























