Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Right triangle
01
tam giác vuông, hình tam giác vuông
a flat geometric shape consisting of three straight sides and one right angle
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
right triangles



























