right along
right
raɪt
rait
a
ə
ē
long
ˈlɒng
long

Định nghĩa và ý nghĩa của "right along"trong tiếng Anh

right along
01

không gián đoạn, không chậm trễ

without interruptions or delays 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The conversation flowed right along, touching on various topics. 

Cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ, đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng