right-handed
Pronunciation
/ɹaɪtˈhændɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "right-handed"trong tiếng Anh

right-handed
01

thuận tay phải, chủ yếu sử dụng tay phải

primarily using one's right hand for tasks
right-handed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most right-handed
so sánh hơn
more right-handed
không phân cấp được
Các ví dụ
The right-handed pitcher delivered a fast ball with accuracy and speed during the baseball game.
Người ném bóng thuận tay phải đã giao bóng nhanh với độ chính xác và tốc độ trong trận bóng chày.
1.1

dành cho người thuận tay phải, thiết kế cho tay phải

designed for or used with the right hand
Các ví dụ
Emily 's right-handed cooking utensils were essential tools in preparing meals in the kitchen.
Dụng cụ nấu ăn dành cho người thuận tay phải của Emily là những công cụ thiết yếu để chuẩn bị bữa ăn trong nhà bếp.
02

thuận tay phải, xoay sang phải

rotating to the right
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng