riding boot
ri
ˈraɪ
rai
ding
dɪng
ding
boot
bu:t
boot

Định nghĩa và ý nghĩa của "riding boot"trong tiếng Anh

Riding boot
01

ủng cưỡi ngựa, giày ủng đi ngựa

a type of footwear designed specifically for horseback riding, typically featuring a tall shaft that extends up to the knee or just below 
riding boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
riding boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng