rickety
ri
ˈrɪ
ri
cke
ty
ti
ti
rickeyrackety

Định nghĩa và ý nghĩa của "rickety"trong tiếng Anh

rickety
01

lung lay, không vững chắc

shaky, unstable, or likely to collapse due to being old or poorly constructed 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rickety
so sánh hơn
more rickety
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old bridge was rickety and swayed with each step. 

Cây cầu cũ lung lay và đung đưa theo từng bước chân.

02

khập khiễng, yếu ớt

lacking bodily or muscular strength or vitality 
03

còi xương, bị bệnh còi xương

affected with, suffering from, or characteristic of rickets 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng