rewriter
re
ri:
ri
wri
raɪ
rai
ter
tər
tēr
/ɹɪɹˈaɪtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rewriter"trong tiếng Anh

Rewriter
01

người viết lại, biên tập viên

someone who puts text into appropriate form for publication
rewriter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rewriters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng