revue
re
ri
vue
ˈvju:
vyoo
canoeimbuetabooto-do

Định nghĩa và ý nghĩa của "revue"trong tiếng Anh

01

vở diễn tổng hợp

a theatrical production that often satirizes recent events and consists of jokes, songs, dances, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
revues
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng