Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Revue
01
vở diễn tổng hợp
a theatrical production that often satirizes recent events and consists of jokes, songs, dances, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
revues



























