reversely
re
ri
ver
ˈvɜ:
sely
sli
sli
reversibly

Định nghĩa và ý nghĩa của "reversely"trong tiếng Anh

reversely
01

ngược lại, theo chiều ngược

in a manner that goes backward 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He solved the equation reversely, starting from the final answer. 

Anh ấy đã giải phương trình ngược lại, bắt đầu từ câu trả lời cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng