revelry
re
ˈrɛ
re
vel
vəl
vēl
ry
ri
ri
revery

Định nghĩa và ý nghĩa của "revelry"trong tiếng Anh

Revelry
01

unrestrained merrymaking 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The streets were filled with revelry during the carnival. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

revelry
revel
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng