retraining
re
ri:
ri
trai
treɪ
trei
ning
nɪng
ning
/ɹɪtɹˈe‍ɪnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retraining"trong tiếng Anh

Retraining
01

đào tạo lại, đào tạo lại nghề nghiệp

training for a new occupation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng