retaining wall
re
ri
tai
ˈteɪ
tei
ning
nɪng
ning
wall
wɔ:l
vawl
/ɹɪtˈeɪnɪŋ wˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retaining wall"trong tiếng Anh

Retaining wall
01

tường chắn, tường giữ

a structure designed to hold back soil or other materials and prevent erosion or the collapse of land
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
retaining walls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng