rest area
rest
ˈrɛst
rest
a
ɛ
e
rea
riə
riē
/ɹˈɛst ˈeəɹiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rest area"trong tiếng Anh

Rest area
01

khu vực nghỉ ngơi, khu vực dịch vụ

an area along a highway or freeway with facilities for travelers to rest, eat, and use restroom facilities
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rest areas
Các ví dụ
The rest area was clean and well-maintained.
Khu vực nghỉ ngơi sạch sẽ và được bảo trì tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng