Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rest area
01
khu vực nghỉ ngơi, khu vực dịch vụ
an area along a highway or freeway with facilities for travelers to rest, eat, and use restroom facilities
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rest areas
Các ví dụ
The rest area was clean and well-maintained.
Khu vực nghỉ ngơi sạch sẽ và được bảo trì tốt.



























