Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Respectability
01
sự đáng kính, sự đáng trọng
the quality of being socially acceptable or regarded as valid and important within a particular field
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The politician sought respectability through community service.
Chính trị gia tìm kiếm sự đáng kính thông qua dịch vụ cộng đồng.
Cây Từ Vựng
unrespectability
respectability
respectable
respect



























