respectability
res
ˌrɪs
ris
pec
pɛk
pek
ta
bi
ˈbɪ
bi
li
ty
ti
ti
unavailabilityconvertibilitypredictabilitysustainability

Định nghĩa và ý nghĩa của "respectability"trong tiếng Anh

Respectability
01

sự đáng kính, sự đáng trọng

the quality of being socially acceptable or regarded as valid and important within a particular field 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company strives for respectability in the international market. 

Công ty phấn đấu để đạt được sự đáng kính trên thị trường quốc tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng