resonating chamber
Pronunciation
/ɹˈɛzənˌeɪɾɪŋ tʃˈeɪmbɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "resonating chamber"trong tiếng Anh

Resonating chamber
01

buồng cộng hưởng, khoang cộng hưởng

a hollow chamber whose dimensions allow the resonant oscillation of electromagnetic or acoustic waves
resonating chamber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
resonating chambers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng