Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reservoir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reservoirs
Các ví dụ
The city's reservoir, nestled in the hills, stores water from nearby rivers and supplies it to thousands of homes.
Hồ chứa nước của thành phố, nằm giữa những ngọn đồi, lưu trữ nước từ các con sông gần đó và cung cấp nó cho hàng ngàn ngôi nhà.
02
ổ chứa, vật chủ ổ chứa
any organism or substance in which an infectious agent normally lives and multiplies
Các ví dụ
Bats are natural reservoirs for certain viruses.
Dơi là ổ chứa tự nhiên cho một số loại virus.
03
bể chứa, hồ chứa nước
a large container or storage tank used for collecting and holding water or other fluids
Các ví dụ
The municipality constructed a reservoir to store water for the city's growing population.
Chính quyền thành phố đã xây dựng một bể chứa để lưu trữ nước cho dân số ngày càng tăng của thành phố.
04
kho dự trữ, nguồn
a supply of something intangible that can be drawn on when needed
Các ví dụ
She had a reservoir of patience when dealing with difficult clients.
Cô ấy có một kho dự trữ kiên nhẫn khi đối phó với những khách hàng khó tính.



























