Required course
volume
British pronunciation/ɹɪkwˈaɪəd kˈɔːs/
American pronunciation/ɹɪkwˈaɪɚd kˈoːɹs/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "required course"

Required course
01

a course that all students are required to take

word family

required course

required course

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store