repetitious
re
ˌrɛ
re
pe
pi
ti
ˈtɪ
ti
tious
ʃəs
shēs
expeditiousunambitiousinjudiciousunmalicious

Định nghĩa và ý nghĩa của "repetitious"trong tiếng Anh

repetitious
01

lặp đi lặp lại, đơn điệu

repeated too often, in a way that is excessive, tiresome, or boring 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most repetitious
so sánh hơn
more repetitious
có thể phân cấp
Các ví dụ
His repetitious storytelling made the conversation dull, as he kept repeating the same anecdotes. 

Câu chuyện lặp đi lặp lại của anh ấy làm cho cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán, vì anh ấy cứ lặp đi lặp lại những giai thoại giống nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng