Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Repechage
01
vòng đấu loại trực tiếp
a round or series of rounds where competitors who have been previously defeated have another opportunity to continue in the competition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
repechages
Các ví dụ
He lost in the early rounds but had another chance to qualify through the repechage.
Anh ấy đã thua ở những vòng đầu nhưng có thêm cơ hội khác để vượt qua vòng loại thông qua vòng đấu phụ.



























