Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
repeatedly
01
nhiều lần, lặp đi lặp lại
in a manner that occurs multiple times
Các ví dụ
The alarm rang repeatedly.
Chuông báo động reo liên tục.
Cây Từ Vựng
repeatedly
repeated
repeat
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhiều lần, lặp đi lặp lại
Cây Từ Vựng