Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rental
01
thuê
the act of giving money to be able to use something like an apartment, house, car, or special equipment that is owned by another person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rentals
Các ví dụ
The rental of the apartment includes all utilities.
Thuê căn hộ bao gồm tất cả các tiện ích.
02
cho thuê, thuê
property that is leased or rented out or let
rental
01
thuê, liên quan đến thuê
of or relating to rent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02
cho thuê, có sẵn để thuê
available to rent or lease



























