rental
ren
ˈrɛn
ren
tal
təl
tēl
renalrectal

Định nghĩa và ý nghĩa của "rental"trong tiếng Anh

Rental
01

thuê

the act of giving money to be able to use something like an apartment, house, car, or special equipment that is owned by another person 
rental definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rentals
Các ví dụ
The rental of the apartment includes all utilities. 

Thuê căn hộ bao gồm tất cả các tiện ích.

02

cho thuê, thuê

property that is leased or rented out or let 
rental definition and meaning
01

thuê, liên quan đến thuê

of or relating to rent 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

cho thuê, có sẵn để thuê

available to rent or lease 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng