renal calculus
renal
ˈri:nl
rinl
cal
kæl
kāl
cu
kjʊ
kyoo
lus
ləs
lēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "renal calculus"trong tiếng Anh

Renal calculus
01

sỏi thận, bệnh sỏi thận

a calculus formed in the kidney 
renal calculus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
renal calculi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng