renaissance
re
ri
nai
ˈneɪ
nei
ssance
səns
sēns
renascence

Định nghĩa và ý nghĩa của "Renaissance"trong tiếng Anh

Renaissance
01

Phục hưng

the period between the 14th and 16th centuries in Europe, marked by a rise of interest in Greek and Roman cultures, which is dominant in the art, philosophy, etc. of the times 
Renaissance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The Renaissance period is known for its remarkable achievements in art, science, and literature. 

Thời kỳ Phục hưng được biết đến với những thành tựu đáng chú ý trong nghệ thuật, khoa học và văn học.

02

Thời kỳ Phục hưng, Phục hưng văn hóa

a revival or renewed interest in learning, arts, or culture 
Các ví dụ
The town experienced a cultural renaissance after the opening of the new theater. 

Thị trấn đã trải qua một phục hưng văn hóa sau khi nhà hát mới mở cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng