removable
re
ri:
ri
mo
mu:
moo
vable
vəbl
vēbl
immovableprovablemovable

Định nghĩa và ý nghĩa của "removable"trong tiếng Anh

removable
01

tháo rời được, có thể tháo lắp

able to be easily taken off or detached from its original position or location 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most removable
so sánh hơn
more removable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The phone's battery is removable, allowing users to replace it when needed. 

Pin của điện thoại có thể tháo rời, cho phép người dùng thay thế khi cần thiết.

02

có thể xóa bỏ, có thể hủy hoàn toàn

able to be obliterated completely 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng