to rejoice
Pronunciation
/ɹɪˈdʒɔɪs/
rejoyce

Định nghĩa và ý nghĩa của "rejoice"trong tiếng Anh

to rejoice
01

vui mừng, hân hoan

to feel or show great joy, delight, or happiness
Intransitive
to rejoice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
rejoice
ngôi thứ ba số ít
rejoices
hiện tại phân từ
rejoicing
quá khứ đơn
rejoiced
quá khứ phân từ
rejoiced
Các ví dụ
The community will rejoice when the new park is officially opened.
Cộng đồng sẽ vui mừng khi công viên mới chính thức mở cửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng