Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rejoice
01
vui mừng, hân hoan
to feel or show great joy, delight, or happiness
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
rejoice
ngôi thứ ba số ít
rejoices
hiện tại phân từ
rejoicing
quá khứ đơn
rejoiced
quá khứ phân từ
rejoiced
Các ví dụ
The community will rejoice when the new park is officially opened.
Cộng đồng sẽ vui mừng khi công viên mới chính thức mở cửa.
Cây Từ Vựng
rejoicing
rejoicing
rejoice



























