rehabilitative
Pronunciation
/ˌɹiəˈbɪɫəˌteɪtɪv/, /ˌɹihəˈbɪɫəˌteɪtɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rehabilitative"trong tiếng Anh

rehabilitative
01

phục hồi chức năng, cải thiện

aimed at restoring or improving physical or mental function after injury, illness, or addiction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Cognitive-behavioral therapy is a common rehabilitative approach for individuals recovering from mental health disorders.
Liệu pháp nhận thức-hành vi là một phương pháp phục hồi chức năng phổ biến cho các cá nhân đang hồi phục từ các rối loạn sức khỏe tâm thần.
02

phục hồi, tái tạo

helping to restore to good condition
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng