registered
registered
'rɛʤɪstəd
rejistēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "registered"trong tiếng Anh

registered
01

đã đăng ký, được ghi danh

recorded officially on a list 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
02

đã đăng ký

(of animals) officially recorded with or certified by a recognized breed association; especially in a stud book 
03

đã đăng ký, được cấp giấy chứng nhận

(of a boat or vessel) furnished with necessary official documents specifying ownership etc 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng