Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regionally
01
theo vùng, theo địa phương
in a way that relates to a specific area
Các ví dụ
The conference addresses issues that impact communities regionally.
Hội nghị giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng theo khu vực.
Cây Từ Vựng
regionally
regional
region



























