regionally
re
ˈri:
ri
gio
ʤə
na
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "regionally"trong tiếng Anh

regionally
01

theo vùng, theo địa phương

in a way that relates to a specific area 
regionally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cuisine is known for its unique flavors and is enjoyed regionally. 

Ẩm thực được biết đến với hương vị độc đáo và được thưởng thức theo vùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng