barn spider
barn
ˈbɑ:rn
baarn
spi
spaɪ
spai
der
dər
dēr
/bˈɑːn spˈaɪdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barn spider"trong tiếng Anh

Barn spider
01

nhện chuồng, nhện nhà

a brownish-yellow spider that makes round webs, often found in barns or other buildings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barn spiders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng