barn door
Pronunciation
/bˈɑːɹn dˈoːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barn door"trong tiếng Anh

Barn door
01

cửa chuồng, cửa lớn chuồng

the large sliding door of a barn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barn doors
02

cửa chuồng, cánh chắn sáng

a device attached to a lighting fixture or camera that controls the direction and spread of light
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng