barley water
Pronunciation
/bˈɑːɹli wˈɔːɾɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barley water"trong tiếng Anh

Barley water
01

nước lúa mạch, đồ uống từ lúa mạch

a drink made by leaving barely in boiling water, usually with orange or lemon flavor
barley water definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
barley waters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng