barkeeper
Pronunciation
/bˈɑːrkiːpər/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barkeeper"trong tiếng Anh

Barkeeper
01

nhân viên pha chế, người phục vụ quầy bar

an employee who mixes and serves alcoholic drinks at a bar
barkeeper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barkeepers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng