Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to redefine
01
định nghĩa lại, giải thích theo cách khác
to change or explain what something means in a way that makes people see it in a new or different way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
redefine
ngôi thứ ba số ít
redefines
hiện tại phân từ
redefining
quá khứ đơn
redefined
quá khứ phân từ
redefined
Các ví dụ
This book redefines what it means to be a hero in modern literature.
Cuốn sách này định nghĩa lại ý nghĩa của việc trở thành một anh hùng trong văn học hiện đại.
02
định nghĩa lại
give a new or different definition of (a word)
Cây Từ Vựng
redefine
define



























