Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reddish
01
hơi đỏ, có màu đỏ nhẹ
having a slight or partial red color
Các ví dụ
The fruit 's reddish skin indicated it was ripe.
Lớp vỏ đỏ nhạt của trái cây cho thấy nó đã chín.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hơi đỏ, có màu đỏ nhẹ