redact
Pronunciation
/ɹɪˈdækt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "redact"trong tiếng Anh

Redact
01

biên tập viên, người biên tập

someone who puts text into appropriate form for publication
redact definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
redacts
to redact
01

chỉnh sửa, hiệu đính

prepare for publication or presentation by correcting, revising, or adapting
to redact definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
redact
ngôi thứ ba số ít
redacts
hiện tại phân từ
redacting
quá khứ đơn
redacted
quá khứ phân từ
redacted
02

soạn thảo, diễn đạt

formulate in a particular style or language
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng