Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Redact
01
biên tập viên, người biên tập
someone who puts text into appropriate form for publication
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
redacts
to redact
01
chỉnh sửa, hiệu đính
prepare for publication or presentation by correcting, revising, or adapting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
redact
ngôi thứ ba số ít
redacts
hiện tại phân từ
redacting
quá khứ đơn
redacted
quá khứ phân từ
redacted
02
soạn thảo, diễn đạt
formulate in a particular style or language



























