red squirrel
Pronunciation
/ɹˈɛd skwˈɜːɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "red squirrel"trong tiếng Anh

Red squirrel
01

sóc đỏ, loài động vật có vú nhỏ với bộ lông màu nâu đỏ

a small mammal with a reddish-brown coat, tufted ears, and a long, bushy tail, known for its agility and arboreal lifestyle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
red squirrels
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng