bargain hunter
bar
ˈbɑr
baar
gain
geɪn
gein
hun
hən
hēn
ter
tɜr
tēr
British pronunciation
/bˈɑːɡɪn hˈʌntə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bargain hunter"trong tiếng Anh

Bargain hunter
01

thợ săn hời, người tìm kiếm giá rẻ

a person who always looks for sales and cheap prices to make a purchase
example
Các ví dụ
She considers herself a bargain hunter because she never buys anything at full price.
Cô ấy coi mình là một thợ săn hời vì cô ấy không bao giờ mua bất cứ thứ gì với giá đầy đủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store