Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Recycling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Recycling helps reduce environmental pollution.
Tái chế giúp giảm ô nhiễm môi trường.
02
tái chế, tận dụng phế liệu
used or abandoned materials for use in creating new products
Cây Từ Vựng
recycling
cycling
cycle



























