Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Recording studio
01
phòng thu âm, studio âm nhạc
a place designed and equipped for recording and producing audio tracks and music
Các ví dụ
He rented a recording studio to record his podcast.
Anh ấy đã thuê một phòng thu âm để ghi lại podcast của mình.



























