recording label
re
ri
cor
ˈkɔ:
kaw
ding
dɪng
ding
la
leɪ
lei
bel
bəl
bēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "recording label"trong tiếng Anh

Recording label
01

hãng thu âm, nhãn hiệu thu âm

a company that produces and markets recorded music, overseeing the recording, production, distribution, and promotion of music releases 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
recording labels
Các ví dụ
The artist was thrilled to sign with a prestigious recording label, launching their career to new heights. 

Nghệ sĩ rất vui mừng khi ký hợp đồng với một hãng thu âm danh tiếng, đưa sự nghiệp của họ lên tầm cao mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng