Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
record-breaking
01
phá kỷ lục, chưa từng có
surpassing anything that has been done before, particularly beyond any previous record
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most record-breaking
so sánh hơn
more record-breaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The event attracted a record-breaking number of spectators.
Sự kiện đã thu hút một số lượng khán giả kỷ lục.



























