record-breaking
re
re
cord
kɔ:d
kawd
brea
breɪ
brei
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "record-breaking"trong tiếng Anh

record-breaking
01

phá kỷ lục, chưa từng có

surpassing anything that has been done before, particularly beyond any previous record 
record-breaking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most record-breaking
so sánh hơn
more record-breaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The athlete set a record-breaking time in the marathon. 

Vận động viên đã thiết lập một thời gian phá kỷ lục trong cuộc đua marathon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng