receptiveness
re
ri
cep
ˈsɛp
sep
tive
tɪv
tiv
ness
nəs
nēs
/ɹɪsˈɛptɪvnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "receptiveness"trong tiếng Anh

Receptiveness
01

sự tiếp thu, tính cởi mở

the quality of being open to new ideas and suggestions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng