to recapitulate
re
ˌri:
ri
ca
pi
ˈpɪ
pi
tu
tjʊ
tyoo
late
leɪt
leit

Định nghĩa và ý nghĩa của "recapitulate"trong tiếng Anh

to recapitulate
01

tóm tắt

to repeat something but only mentioning the major points 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
recapitulate
ngôi thứ ba số ít
recapitulates
hiện tại phân từ
recapitulating
quá khứ đơn
recapitulated
quá khứ phân từ
recapitulated
02

tóm tắt, tóm lược

to repeat the main steps of a process, especially a biological one 
03

tóm tắt, lặp lại các giai đoạn phát triển tiến hóa

repeat stages of evolutionary development during the embryonic phase of life 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng