to reappraise
Pronunciation
/ˌɹiəˈpɹeɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reappraise"trong tiếng Anh

to reappraise
01

đánh giá lại, xem xét lại

to review someone or something to see whether one's opinion was correct or not
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
reappraise
ngôi thứ ba số ít
reappraises
hiện tại phân từ
reappraising
quá khứ đơn
reappraised
quá khứ phân từ
reappraised
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng