Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to reanimate
01
hồi sinh, làm sống lại
to bring something back to life
Transitive: to reanimate sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
reanimate
ngôi thứ ba số ít
reanimates
hiện tại phân từ
reanimating
quá khứ đơn
reanimated
quá khứ phân từ
reanimated
Các ví dụ
The old puppet was reanimated with new strings and paint for the puppet show.
Con rối cũ đã được hồi sinh với những sợi dây và sơn mới cho buổi biểu diễn rối.
Cây Từ Vựng
reanimate
animate
anim



























