bar line
bar
bɑ:
baa
line
laɪn
lain
basslinebaselinebalkline

Định nghĩa và ý nghĩa của "bar line"trong tiếng Anh

Bar line
01

vạch nhịp, đường kẻ nhịp

an upright line that separates the bars in written music 
bar line definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bar lines
Các ví dụ
The composer drew a bar line to mark the end of each measure. 

Nhà soạn nhạc đã vẽ một vạch nhịp để đánh dấu cuối mỗi ô nhịp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng