Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rarity
01
sự hiếm có, vật quý hiếm
something unusual, uncommon, or special, often implying it is noteworthy or collectible
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rarities
Các ví dụ
The antique watch is a rarity in pristine condition.
Đồng hồ cổ là một sự hiếm có trong tình trạng nguyên sơ.
02
sự hiếm có, sự tinh tế
a refined, delicate, or thin quality
Các ví dụ
The fabric 's rarity gave it an ethereal feel.
Sự hiếm có của vải đã mang lại cho nó một cảm giác phi thực.
03
sự hiếm có, sự hiếm có
the state of being scarce or infrequent
Các ví dụ
The rarity of these coins makes them valuable.
Sự hiếm có của những đồng xu này khiến chúng trở nên quý giá.
Cây Từ Vựng
rarity
rar



























